KHÁI NIỆM 7P MARKETING VÀ CASE STUDY THÀNH CÔNG

Marketing là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Một chiến lược marketing hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng, gia tăng doanh số và xây dựng thương hiệu vững mạnh. Trong số các mô hình marketing phổ biến hiện nay, 7P marketing là một mô hình được nhiều doanh nghiệp áp dụng thành công. Mô hình này bao gồm 7 yếu tố quan trọng, mỗi yếu tố đều có vai trò riêng trong việc tạo nên thành công cho chiến lược marketing. Vậy khái niệm 7P trong Marketing là gì? Hãy cùng Digi Hero Agency đi tìm hiểu nhé!

Mô hình 7P

Bạn hiểu gì về khái niệm 7P trong Marketing?

Khái niệm Marketing Mix hay 7P được hiểu là việc đưa sản phẩm vào thị trường đúng cách, đúng thời điểm, đúng giá và đúng nơi, nhằm tối ưu hóa tiếp cận đối tượng khách hàng và xây dựng vị thế sản phẩm trong tâm trí của họ. Đây bao gồm bảy yếu tố chính theo mô hình của McCarthy (1960): Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Địa điểm (Place), và Quảng bá (Promotion), cùng với ba yếu tố bổ sung là Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở hạ tầng, Vật chất hỗ trợ Marketing (Physical Evidence).

Mô hình này vẫn là một công cụ quan trọng được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp toàn cầu, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách sản phẩm và dịch vụ nên được quảng bá và triển khai. Ở Việt Nam, tại các trường Cao đẳng và Đại học, Marketing Mix được tích hợp chặt chẽ vào chương trình đào tạo chuyên ngành Marketing, đồng thời là một phần quan trọng trong việc chuẩn bị cho sinh viên adn tương lai làm việc trong lĩnh vực này.

Yếu tố Product trong mô hình 7P 

Yếu tố “Product” (Sản phẩm) trong 7P Marketing đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng và triển khai chiến lược quảng bá của doanh nghiệp. Sản phẩm không chỉ là sản phẩm vật chất mà khách hàng có thể nhìn thấy và chạm vào, mà còn bao gồm các yếu tố về chất lượng, tính năng, dịch vụ hậu mãi và thương hiệu.

Yếu tố “Product” bao gồm những khía cạnh quan trọng sau:

  • Sản phẩm cốt lõi: Đây là sản phẩm hoặc dịch vụ cơ bản mà doanh nghiệp cung cấp, đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
  • Các đặc tính và lợi ích: Đây là những đặc điểm và lợi ích mà sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho khách hàng, quyết định sự hấp dẫn và giá trị của chúng.
  • Dòng sản phẩm: Bao gồm các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau mà doanh nghiệp cung cấp, tạo nên sự đa dạng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
  • Nhãn hiệu: Hình ảnh và nhận thức của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ, chơi một vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm.
  • Bảo hành và dịch vụ khách hàng: Các dịch vụ hỗ trợ mà doanh nghiệp cung cấp, bao gồm bảo hành và hỗ trợ khách hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành.

Chiến lược sản phẩm không chỉ là một phần quan trọng của kế hoạch Marketing tổng thể mà còn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường. Nó cần được xây dựng dựa trên nghiên cứu thị trường để đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng đúng nhu cầu của đối tượng khách hàng mục tiêu.

Mỗi sản phẩm trải qua một vòng đời có 4 giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành và thoái trào. Hiểu rõ về mỗi giai đoạn giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình để đáp ứng được thách thức và cơ hội trong môi trường thị trường.

Yếu tố Price trong mô hình 7P

Yếu tố “Price” (Giá cả) trong 7P Marketing đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng chiến lược quảng bá của doanh nghiệp. Giá cả không chỉ là số liệu đơn thuần, mà là một quyết định chiến lược với tác động sâu rộng đến vị thế cạnh tranh, lựa chọn đối tượng khách hàng và lợi nhuận.

Một chiến lược giá hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc đảm bảo lợi nhuận và giữ cho sản phẩm hấp dẫn đối với thị trường. Giá cả cần phản ánh giá trị thực sự của sản phẩm đồng thời cũng phải thích ứng với khả năng thanh toán và mong đợi của khách hàng.

Việc đặt giá không chỉ dựa trên chi phí sản xuất mà còn phải xem xét các yếu tố như:

  • Chiến lược giá của đối thủ
  • Độ đàn hồi của thị trường
  • Mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

Giá cả có thể được sử dụng như một công cụ quyết định để xây dựng hình ảnh thương hiệu, có thể là sản phẩm cao cấp hoặc giảm giá để thu hút đối tượng giá trị.

Ngoài ra, chiến lược giá còn liên quan đến việc thiết lập các chiến dịch giảm giá, khuyến mãi hay chương trình loyalties để giữ chân khách hàng và tạo động lực mua sắm. Quản lý giá cả còn là công cụ quan trọng để đối mặt với biến động thị trường và thậm chí là để tiên đoán xu hướng thị trường tương lai.

Tóm lại, yếu tố Price không chỉ là về việc đặt một con số cho sản phẩm, mà còn là về việc tạo ra giá trị và chiến lược chi phí phù hợp với mục tiêu chiến lược và đòi hỏi của thị trường.

Yếu tố Place trong mô hình 7P

Yếu tố “Place” (Địa điểm) trong 7P Marketing là một khía cạnh quan trọng định hình cách sản phẩm hoặc dịch vụ được phân phối đến đối tượng khách hàng. Điều này bao gồm cả quá trình và kênh phân phối, từ việc lựa chọn vị trí bán lẻ đến các phương tiện giao thông và các kênh trực tuyến.

Chiến lược địa điểm đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về đối tượng khách hàng và cách họ tìm kiếm, mua sắm sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc chọn địa điểm bán hàng phù hợp có thể tạo ra sự thuận tiện cho khách hàng, tăng cường trải nghiệm mua sắm và đồng thời thúc đẩy doanh số bán hàng.

Ngoài ra, đối với môi trường kinh doanh trực tuyến ngày càng phổ biến, chiến lược địa điểm không chỉ giới hạn trong không gian vật lý mà còn mở rộng đến các nền tảng trực tuyến. Việc xây dựng và duy trì một trang web hiệu quả, cũng như việc sử dụng các kênh truyền thông xã hội và thương mại điện tử, đều là phần quan trọng của chiến lược địa điểm hiện đại.

Hơn nữa, quản lý chuỗi cung ứng cũng là một khía cạnh quan trọng của chiến lược địa điểm. Điều này liên quan đến việc lập kế hoạch và tối ưu hóa quy trình từ quốc gia sản xuất đến tay khách hàng cuối cùng, đảm bảo sự hiệu quả và độ chính xác trong quá trình phân phối.

Dưới đây là một số kênh phân phối phổ biến:

  • Cửa hàng bán lẻ: Đây là kênh phân phối truyền thống, thường được sử dụng bởi các doanh nghiệp bán lẻ trực tiếp đến khách hàng.
  • Đại lý: Đại lý là các bên trung gian phân phối sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp đến khách hàng.
  • Nhà phân phối: Nhà phân phối là các bên trung gian có quy mô lớn hơn đại lý, thường phân phối sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp đến các đại lý hoặc cửa hàng bán lẻ.
  • Bán hàng trực tuyến: Bán hàng trực tuyến là kênh phân phối mới nổi, ngày càng được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng.

Tổng cộng, yếu tố Place không chỉ đơn thuần là nơi sản phẩm xuất hiện mà còn liên quan chặt chẽ đến trải nghiệm mua sắm của khách hàng và khả năng của doanh nghiệp phân phối sản phẩm một cách hiệu quả trên thị trường.

Yếu tố Promotion trong mô hình 7P

Promotion là yếu tố thứ tư trong mô hình 7P marketing, đề cập đến các hoạt động nhằm truyền tải thông điệp về sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp đến khách hàng mục tiêu. Promotion bao gồm các hoạt động như:

  • Quảng cáo (Advertising): Sử dụng các phương tiện truyền thông để truyền tải thông điệp về sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng mục tiêu.
  • Quan hệ công chúng (Public relations): Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan, bao gồm khách hàng, đối tác, nhà đầu tư,…
  • Khuyến mãi (Sales promotion): Sử dụng các chương trình khuyến mãi, giảm giá, quà tặng,… để kích thích nhu cầu mua sắm của khách hàng.
  • Bán hàng cá nhân (Personal selling): Trực tiếp gặp gỡ, trao đổi với khách hàng để giới thiệu và bán sản phẩm/dịch vụ.

Promotion đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Tạo nhận thức về sản phẩm/dịch vụ: Promotion giúp doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của mình đến khách hàng tiềm năng, giúp họ biết đến sản phẩm/dịch vụ và hiểu rõ hơn về những lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại.
  • Thúc đẩy nhu cầu mua sắm: Promotion giúp doanh nghiệp kích thích nhu cầu mua sắm của khách hàng, khiến họ sẵn sàng chi tiền để mua sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Xây dựng thương hiệu: Promotion giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tạo ấn tượng tốt với khách hàng và khiến họ tin tưởng vào sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.

Promotion là một yếu tố quan trọng trong marketing, giúp doanh nghiệp tiếp cận và thuyết phục khách hàng tiềm năng. Doanh nghiệp cần lựa chọn chiến lược Promotion phù hợp với mục tiêu, thị trường mục tiêu và ngân sách của mình để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Yếu tố People trong mô hình 7P

Yếu tố “People” (Con Người) trong 7P Marketing đóng vai trò quan trọng, tập trung vào vai trò của con người trong quá trình triển khai chiến lược marketing. Đây không chỉ là về nhân viên của doanh nghiệp mà còn bao gồm cả đối tác liên quan đến doanh nghiệp.

People bao gồm:

  • Nhân viên bán hàng: Những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng và giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Nhân viên chăm sóc khách hàng: Những người hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Nhân viên marketing: Những người chịu trách nhiệm lập kế hoạch, triển khai và đánh giá các hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Yếu tố People trong mô hình 7P

People là yếu tố thứ năm trong mô hình 7P marketing, đề cập đến những người trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào quá trình tiếp thị sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. People bao gồm:

  • Nhân viên bán hàng: Những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng và giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Nhân viên chăm sóc khách hàng: Những người hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Nhân viên marketing: Những người chịu trách nhiệm lập kế hoạch, triển khai và đánh giá các hoạt động marketing của doanh nghiệp.

People đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Tạo ấn tượng tốt với khách hàng: Thái độ, tác phong và chuyên môn của nhân viên sẽ tác động trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng. Nếu nhân viên có thái độ thân thiện, nhiệt tình và chuyên nghiệp, khách hàng sẽ có ấn tượng tốt với doanh nghiệp và sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Gia tăng lòng trung thành của khách hàng: Khách hàng có nhiều khả năng quay trở lại mua hàng từ doanh nghiệp nếu họ có trải nghiệm tốt với nhân viên của doanh nghiệp.
  • Xây dựng thương hiệu: Nhân viên là đại diện cho thương hiệu của doanh nghiệp. Nếu nhân viên có thái độ và tác phong chuyên nghiệp, họ sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực trong mắt khách hàng.

Ngoài nhân sự nội bộ, mối quan hệ với các đối tác ngoại vi cũng là một phần của yếu tố “People”. Sự hợp tác chặt chẽ với đối tác có thể tạo ra giá trị bổ sung và mở rộng khả năng phục vụ. Tính chuyên nghiệp và tận tâm của nhân viên đóng vai trò lớn trong việc tạo ra ấn tượng tích cực với khách hàng, giúp xây dựng uy tín và thương hiệu tích cực.

Tổng cộng, yếu tố “People” không chỉ liên quan đến nhân sự nội bộ mà còn đề cập đến quan hệ và tương tác với khách hàng cũng như mối quan hệ đối tác để tạo nên một hệ thống con người hỗ trợ chiến lược marketing hiệu quả.

Yếu tố Process trong mô hình 7P

Yếu tố “Process” (Quy Trình) trong 7P Marketing đề cập đến các quy trình và quy trình làm việc mà doanh nghiệp thực hiện để phát triển, sản xuất, và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng. Điều này bao gồm tất cả các bước và hoạt động từ khi sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế đến khi nó đến tay người tiêu dùng.

Quy trình sản xuất là một phần quan trọng của yếu tố này. Nó đề cập đến cách doanh nghiệp tổ chức và quản lý quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn. Quy trình này liên quan đến tất cả các bước từ nguyên vật liệu đầu vào đến sản phẩm hoặc dịch vụ đầu ra. Các quy trình này có thể bao gồm:

  • Quy trình đặt hàng và thanh toán: Quy trình này giúp khách hàng đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Quy trình giao hàng và lắp đặt: Quy trình này giúp doanh nghiệp giao hàng và lắp đặt sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng.
  • Quy trình bảo hành và bảo trì: Quy trình này giúp doanh nghiệp bảo hành và bảo trì sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng.
  • Quy trình chăm sóc khách hàng: Quy trình này giúp doanh nghiệp hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.

Quy trình cũng liên quan đến việc giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Quy trình làm việc hiệu quả giúp tăng cường sự linh hoạt của doanh nghiệp và có thể dẫn đến chi phí thấp hơn và tăng cường khả năng cạnh tranh.

Cuối cùng, quy trình không chỉ liên quan đến sản xuất và cung cấp, mà còn đến quy trình tiếp thị và tương tác với khách hàng. Việc này đảm bảo rằng mọi tương tác, từ quảng bá đến bán hàng và hỗ trợ, diễn ra một cách mạch lạc và hấp dẫn, góp phần vào thành công của chiến lược marketing tổng thể.

Yếu tố Physical Evidence trong mô hình 7P

Yếu tố “Physical Evidence” (Cơ sở Vật Chất) trong 7P Marketing là một khía cạnh quan trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh dịch vụ, liên quan đến những yếu tố vật chất hoặc bằng chứng hữu hình mà khách hàng có thể trải nghiệm hoặc thấy thế giới xung quanh dịch vụ hoặc sản phẩm.

Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) được sử dụng để mô tả những yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể nhìn thấy, cảm nhận, nghe thấy, nếm hoặc ngửi khi tương tác với sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.

Bằng chứng hữu hình đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo dựng ấn tượng ban đầu và tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng. Một Physical Evidence tốt có thể giúp doanh nghiệp:

  • Tạo dựng niềm tin và sự tin tưởng: Bằng chứng hữu hình cho thấy sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy của doanh nghiệp.
  • Tạo ấn tượng ban đầu: Bằng chứng hữu hình có thể giúp khách hàng có ấn tượng tốt về doanh nghiệp và sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Thúc đẩy quyết định mua hàng: Bằng chứng hữu hình có thể giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng và dễ dàng hơn.

Bằng chứng hữu hình có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

  • Trang trí và thiết kế của cửa hàng hoặc văn phòng: Trang trí và thiết kế của cửa hàng hoặc văn phòng có thể tạo ấn tượng đầu tiên cho khách hàng. Một cửa hàng hoặc văn phòng được trang trí đẹp mắt, gọn gàng và sạch sẽ sẽ tạo ấn tượng tốt cho khách hàng.
  • Hình ảnh thương hiệu và logo: Hình ảnh thương hiệu và logo là yếu tố nhận diện của doanh nghiệp. Một hình ảnh thương hiệu và logo được thiết kế tốt sẽ giúp khách hàng dễ dàng nhận biết và ghi nhớ doanh nghiệp.
  • Chất lượng sản phẩm/dịch vụ: Chất lượng sản phẩm/dịch vụ là yếu tố quan trọng nhất trong bằng chứng hữu hình. Một sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao sẽ khiến khách hàng hài lòng và quay lại mua hàng lần nữa.

Tầm quan trọng của mô hình 7P trong lĩnh vực tiếp thị

Mô hình 7P đóng một vai trò quan trọng trong marketing, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu sau:

  • Tạo ra sản phẩm/dịch vụ đáp ứng được nhu cầu của khách hàng: Mô hình 7P giúp doanh nghiệp xác định rõ nhu cầu của khách hàng và phát triển sản phẩm/dịch vụ đáp ứng được nhu cầu đó.
  • Thu hút và giữ chân khách hàng: Mô hình 7P giúp doanh nghiệp tạo dựng trải nghiệm tốt cho khách hàng, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng.
  • Tăng doanh số bán hàng: Mô hình 7P giúp doanh nghiệp gia tăng nhận thức về sản phẩm/dịch vụ và thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng.
  • Xây dựng thương hiệu: Mô hình 7P giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong mắt khách hàng.

Để áp dụng mô hình 7P trong marketing, doanh nghiệp cần chú ý đến các yếu tố sau:

  • Xác định mục tiêu marketing: Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu marketing của mình là gì? Mục tiêu có thể là tăng doanh số bán hàng, thu hút khách hàng mới,…
  • Phân tích thị trường: Doanh nghiệp cần phân tích thị trường để xác định nhu cầu của khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
  • Lựa chọn chiến lược marketing phù hợp: Doanh nghiệp cần lựa chọn chiến lược marketing phù hợp với mục tiêu marketing và phân tích thị trường.

Case Study áp dụng mô hình 7P trong lĩnh vực tiếp thị

Một trong những case study nổi tiếng áp dụng mô hình 7P trong lĩnh vực tiếp thị là chiến dịch “Share a Coke” của The Coca-Cola Company. Chiến dịch này được triển khai toàn cầu và nổi tiếng với việc tận dụng đầy đủ các yếu tố của mô hình 7P để tạo ra một trải nghiệm tiếp thị độc đáo và tương tác với khách hàng một cách tích cực.

  • Product (Sản Phẩm):

Chiến dịch tập trung vào sản phẩm chủ lực là lon Coca-Cola, nhưng với một cách tiếp cận sáng tạo. Thay vì in tên thương hiệu, các lon Coca-Cola được in tên cá nhân của người tiêu dùng, tạo cơ hội cho mọi người chia sẻ cảm xúc và kết nối cá nhân.

  • Price (Giá Cả):

Giá cả không tăng lên do chiến dịch, nhưng giá trị được tăng lên thông qua trải nghiệm cá nhân và cảm giác đặc biệt khi mua sản phẩm.

  • Place (Địa Điểm):

Coca-Cola đã đưa chiến dịch đến nhiều nơi khác nhau trên thế giới, bao gồm cả siêu thị, cửa hàng tiện lợi, và quán cà phê, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng tiếp cận.

  • Promotion (Quảng Bá):

Chiến dịch quảng bá mạnh mẽ thông qua các phương tiện truyền thông, quảng cáo trực tuyến và mạng xã hội để kích thích sự chia sẻ và tham gia của khách hàng.

  • People (Con Người):

Khách hàng trở thành “người chơi chính” trong chiến dịch, với tên của họ trên sản phẩm, tạo ra một liên kết cá nhân giữa thương hiệu và người tiêu dùng.

  • Process (Quy Trình):

Quy trình sản xuất và phân phối được điều chỉnh để chứa đựng hàng nghìn tên khác nhau trên sản phẩm, đồng thời hỗ trợ chiến dịch lớn một cách hiệu quả.

  • Physical Evidence (Cơ Sở Vật Chất):

Lon Coca-Cola với tên người tiêu dùng trở thành bằng chứng hữu hình của trải nghiệm cá nhân và sự kết nối độc đáo.

Chiến dịch “Share a Coke” không chỉ là một ví dụ về cách mô hình 7P có thể được tích hợp một cách sáng tạo mà còn là một minh chứng về cách nó có thể tạo ra tầm ảnh hưởng và kích thích sự tương tác tích cực từ phía khách hàng.

Một số nội dung liên quan, tham khảo thêm:

Tổng kết

Có thể nói mô hình 7P trong lĩnh vực tiếp thị là một cách hiệu quả để đánh giá và xây dựng chiến lược tiếp thị toàn diện. Việc tích hợp đầy đủ các yếu tố Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Địa điểm), Promotion (Quảng bá), People (Con người), Process (Quy trình), và Physical Evidence (Cơ sở vật chất) không chỉ tạo ra một chiến lược mạnh mẽ mà còn giúp doanh nghiệp tạo ra trải nghiệm tích cực cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài. Hy vọng bài viết của Digi Hero Agency sẽ giúp ích cho bạn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài Viết Liên Quan